Cụm từ “break down” không chỉ đơn giản là một từ vựng thông thường mà còn chứa đựng nhiều ý nghĩa và cấu trúc ngôn ngữ phong phú. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá tất cả các tầng nghĩa của break down là gì cũng như những collocation và idiom phổ biến liên quan.

Break down là gì? Tất tần tật các tầng nghĩa

  1. Sự suy giảm hoặc hỏng hóc – Nghĩa phổ biến của break down là gì:

    • Ví dụ: The breakdown of the car left us stranded on the highway.
    • Dịch: Sự hỏng hóc của chiếc ô tô khiến chúng tôi bị mắc kẹt trên cao tốc.
  2. Sự suy sụp tinh thần hoặc cảm xúc – Nghĩa phổ biến của break down là gì:

    • Ví dụ: The news about the accident caused an emotional breakdown.
    • Dịch: Tin tức về tai nạn gây ra sự suy sụp tinh thần.
  3. Phân tích chi tiết hoặc tách thành các phần nhỏ – Nghĩa phổ biến của break down là gì:

    • Ví dụ: Let’s do a breakdown of the project to identify the key components.
    • Dịch: Hãy phân tích chi tiết dự án để xác định các thành phần chính.
  4. Sự suy giảm chức năng hoặc thất bại của hệ thống – Nghĩa phổ biến của break down là gì:

    • Ví dụ: The breakdown of the communication system caused a delay in the project.
    • Dịch: Sự suy giảm chức năng của hệ thống giao tiếp gây ra sự trì hoãn trong dự án.
  5. Bảng chi tiết về các thành phần cụ thể – Nghĩa phổ biến của break down là gì:

    • Ví dụ: Can you provide a breakdown of the costs associated with the project?
    • Dịch: Bạn có thể cung cấp bảng chi tiết về các chi phí liên quan đến dự án không?
  6. Sự phân giải chi tiết – Nghĩa phổ biến của break down là gì:

    • Ví dụ: The breakdown of the data revealed interesting patterns.
    • Dịch: Sự phân giải chi tiết dữ liệu đã phát hiện ra các mô hình thú vị.

Những collocation đi với break down là gì?

Breakdown of communication:

    • Ý nghĩa: Sự cố trong việc truyền đạt thông tin hoặc giao tiếp.
    • Ví dụ: The breakdown of communication between departments led to confusion.
    • Dịch: Sự cố trong việc giao tiếp giữa các phòng ban dẫn đến sự nhầm lẫn.

Nervous breakdown:

    • Ý nghĩa: Sự suy giảm tinh thần mạnh mẽ, thường kèm theo căng thẳng hoặc áp lực.
    • Ví dụ: The constant pressure at work caused a nervous breakdown.
    • Dịch: Áp lực không ngừng ở nơi làm việc gây ra sự suy giảm tinh thần.

Breakdown of a relationship:

    • Ý nghĩa: Sự suy giảm hoặc tan vỡ mối quan hệ giữa hai người hoặc nhóm.
    • Ví dụ: The breakdown of their friendship was unexpected.
    • Dịch: Sự suy giảm của mối quan hệ bạn bè của họ là không ngờ.

System breakdown:

    • Ý nghĩa: Sự cố hoặc sự suy giảm chức năng của hệ thống.
    • Ví dụ: The system breakdown resulted in a temporary shutdown of operations.
    • Dịch: Sự cố hệ thống dẫn đến việc tạm ngừng hoạt động.

Breakdown of expenses:

    • Ý nghĩa: Sự phân tích chi tiết về các chi phí hoặc nguồn thu nhập.
    • Ví dụ: We need a breakdown of expenses to understand where the money is going.
    • Dịch: Chúng ta cần một bảng phân tích chi tiết về các chi phí để hiểu rõ nơi mà tiền đang được sử dụng.

Breakdown service:

    • Ý nghĩa: Dịch vụ hỗ trợ hoặc sửa chữa ô tô khi xảy ra sự cố.
    • Ví dụ: I had to call the breakdown service when my car broke down.
    • Dịch: Tôi phải gọi dịch vụ sửa chữa khi chiếc ô tô của tôi bị hỏng.

Xem thêm:

Bí quyết học tiếng Anh qua phụ đề song ngữ

Mô tả địa chỉ tiếng Anh và thực hành

Idiom đi với break down là gì?

Break down in tears:

    • Ý nghĩa: Bắt đầu khóc mạnh, thường là do xúc động hoặc áp lực.
    • Ví dụ: The news of her success made her break down in tears.
    • Dịch: Tin tức về thành công của cô ấy làm cho cô ấy bật khóc mạnh.

Break down the barriers:

    • Ý nghĩa: Phá vỡ rào cản hoặc trở ngại, thường là để tạo ra sự hiểu biết và hòa đồng.
    • Ví dụ: The program aims to break down the barriers between different cultural groups.
    • Dịch: Chương trình nhằm mục tiêu phá vỡ rào cản giữa các nhóm văn hóa khác nhau.

Break down the details:

    • Ý nghĩa: Phân tích chi tiết hoặc giải thích một cách rõ ràng.
    • Ví dụ: Can you break down the details of the financial report for us?
    • Dịch: Bạn có thể phân tích chi tiết của báo cáo tài chính cho chúng tôi không?

Break down the door:

    • Ý nghĩa: Phá vỡ cửa để vào một nơi, thường là một tình huống khẩn cấp hoặc khẩn thiết.
    • Ví dụ: The firefighters had to break down the door to rescue the trapped family.
    • Dịch: Lực lượng cứu hỏa đã phải phá vỡ cửa để cứu gia đình bị kẹt.

Break down the problem:

    • Ý nghĩa: Phân tích hoặc giải quyết vấn đề bằng cách chia nhỏ thành các phần nhỏ hơn.
    • Ví dụ: It’s important to break down the problem into manageable steps.
    • Dịch: Quan trọng để phân tích vấn đề thành các bước quản lý được.

Bài tập luyện tập với break down

Bài tập 1: Điền từ đúng vào chỗ trống với các collocation của “break down” từ danh sách dưới đây.

  • Danh sách collocation:

Break down in tears, Break down the problem, Break down the door, Break down of communication

  • Câu hỏi:

    1. The team couldn’t achieve their goal due to a __________.
    2. After receiving the bad news, she __________.
    3. The locksmith had to __________ to rescue the trapped cat.
    4. Engineers were called to __________ and fix the technical glitch.

Bài tập 2: Chọn idiom phù hợp với ý nghĩa của break down là gì để hoàn thành câu.

  • Danh sách idiom:

    1. On the verge of a breakdown
    2. Break down the barriers
    3. Have a breakdown
  • Câu hỏi:

    1. She has been working long hours for weeks and seems __________.
    2. The social program aims to __________ between different cultural groups.
    3. He was __________ after the unexpected loss.

Đáp án:

Bài tập 1:

breakdown of communication; broke down in tears; break down the door; break down

Bài tập 2:

  1. on the verge of a breakdown
  2. break down the barriers
  3. had a breakdown

Bằng cách hiểu rõ tất cả các tầng nghĩa, collocation và idiom đi kèm, người học tiếng Anh có thể nắm vững break down là gì và ứng dụng cụm từ “break down” một cách linh hoạt trong cả giao tiếp hàng ngày và các tình huống ngôn ngữ phức tạp.