Đã bao giờ bạn gặp khó khăn khi điền các mẫu đơn tiếng Anh hay lăn tăn không biết mình đã điền đúng tên khi đặt vé máy bay chưa? Việc hiểu rõ từng thành phần của tên cá nhân trong tiếng Anh không chỉ là một kỹ năng giao tiếp quan trọng mà còn giúp chúng ta thuận lợi hơn trong các thủ tục giấy tờ hiện đại như ngày nay. Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta ít khi phải suy nghĩ về cách viết tên của mình, nhưng khi đối diện với các mẫu đơn quốc tế, mọi thứ trở nên phức tạp hơn. Đặc biệt với những ai ít tiếp xúc với tiếng Anh và công nghệ, việc hiểu cách sắp xếp và ý nghĩa của họ, tên đệm và tên trong tiếng Anh có thể gây nhầm lẫn ảnh hưởng đến thông tin cá nhân và thậm chí cả chi phí. Trong bài viết này, FPT Shop sẽ giải thích một cách dễ hiểu về Last Name là gì, các phần của tên và cách điền chúng đúng nhất trong các tình huống. Hy vọng bạn sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích!

Last Name là gì?

Khi nói đến việc hiểu và sử dụng các tên gọi trong tiếng Anh, “Last Name” đóng một vai trò rất quan trọng. Đây là một thuật ngữ thường gặp trong nhiều tình huống, từ việc điền các mẫu đơn đến giao tiếp hàng ngày.

Last Name trong tiếng Anh tương đương với “họ” trong tiếng Việt. Ví dụ, nếu tên đầy đủ của một người là “Phạm Thu Thảo,” thì “Phạm” sẽ là Last Name của người đó​​. Trong văn hóa phương Tây, Last Name thường là tên gia đình dùng chung cho các thành viên trong gia đình, trong khi ở một số nền văn hóa Á Châu như Việt Nam, Trung Quốc hoặc Nhật Bản, nó phân biệt cá nhân với các thành viên khác trong cùng một gia đình. Last Name còn được biết đến với các tên gọi khác như Surname hoặc Family Name.

Trong cấu trúc tên tiếng Anh, thứ tự thông thường là “First Name + Middle Name + Last Name,” với Last Name đứng cuối cùng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định danh tính cá nhân trong môi trường quốc tế và các tình huống giao tiếp chính thức​​​​.

Việc sử dụng Last Name trong giao tiếp tiếng Anh cũng thể hiện sự tôn trọng nhất định. Trong các môi trường chuyên nghiệp hoặc các tình huống trang trọng, việc gọi người khác bằng Last Name cùng với danh xưng phù hợp (ví dụ: Mr., Mrs., Dr.) cũng mang lại sự lịch sự và tôn trọng.

Còn trong các mẫu đơn tiếng Anh, đặc biệt là những mẫu liên quan đến các giao dịch quốc tế, việc điền chính xác Last Name vô cùng rất quan trọng. Điều này giúp đảm bảo rằng thông tin cá nhân được ghi lại một cách chính xác và phù hợp với các loại giấy tờ xác thực thông tin khác như hộ chiếu hay căn cước nhân dân.

Last Name là gì?

Các thành phần tên gọi trong tiếng Anh

Ngoài Last Name là gì, chúng ta cũng cần biết rõ về các thành phần khác trong tên tiếng Anh. Trong tiếng Anh, tên của một người thường được cấu thành từ ba phần chính: First Name, Middle Name và Last Name.

First Name là gì?

Đây là tên cá nhân, thường được cha mẹ chọn khi sinh và được sử dụng hàng ngày. First Name còn được biết đến với tên gọi khác là Given Name hoặc Forename. Đây là phần tên được sử dụng phổ biến trong cuộc sống hàng ngày và thường xuất hiện đầu tiên trong tên đầy đủ theo truyền thống của các nước nói tiếng Anh.

Ví dụ:

  • Đặng Thị Hà, First Name sẽ là Hà
  • Hồ Ngọc Phương Thảo, First Name sẽ là Thảo

First Name là gì?

Middle Name là gì?

Middle Name là tên đệm, không phải lúc nào cũng có mặt trong tên của mỗi người. Tên đệm có thể được chọn với mục đích vinh danh một thành viên trong gia đình hoặc mang một ý nghĩa văn hóa đặc biệt. Trong một số trường hợp, Middle Name cũng được sử dụng như một phần của tên gọi hàng ngày.

Ví dụ:

  • Trần Khải Ca, Middle Name là Khải
  • Một số trường hợp không có tên đệm như Hồ Thảo, Huỳnh Tùng

Middle Name là gì?

Last Name là gì?

Last Name, hay còn gọi là Surname hoặc Family Name, là họ của một người, thường được kế thừa từ thế hệ trước. Nó thường xuất hiện cuối cùng trong tên đầy đủ theo truyền thống của các nước nói tiếng Anh và mang ý nghĩa nhận diện gia đình hay dòng họ mà người đó thuộc về.

Ví dụ:

  • Hoàng Tuệ Nhi, Last Name là Hoàng
  • Trần Vân Anh, Last Name là Trần

Last Name là gì? 1

Family Name là gì? Surname là gì?

Family Name, Surname là thuật ngữ khác được sử dụng để chỉ Last Name. Đây là phần tên di truyền từ thế hệ trước trong gia đình, thường xuất hiện cuối cùng trong cấu trúc tên theo truyền thống của các nước nói tiếng Anh. Chính là họ của bạn trong tiếng Việt.

Family Name là gì? Surname là gì?

Full Name là gì?

Full Name là tên đầy đủ của một người, bao gồm tất cả các phần: First Name, Middle Name (nếu có), và Last Name. Full Name được sử dụng trong các tình huống chính thức như trong các tài liệu pháp lý, hộ chiếu, và các hồ sơ chính thức khác. Trong tên đầy đủ, mỗi phần của tên gọi có ý nghĩa riêng và đóng một vai trò quan trọng trong việc xác định danh tính cá nhân trong môi trường quốc tế và các tình huống giao tiếp. Việc sử dụng Full Name thích hợp và chính xác rất quan trọng trong giao tiếp và các giao dịch quốc tế.

Full Name là gì?

Cách điền tên trong tiếng Anh

Khi điền tên trong tiếng Anh, đặc biệt trong các mẫu đơn và tài liệu, việc tuân thủ cấu trúc và quy tắc đúng là hết sức quan trọng. Điều này không chỉ giúp thông tin cá nhân của bạn được ghi chép chính xác mà còn giúp bạn tiết kiệm cả thời gian lẫn tiền bạc trong nhiều trường hợp. Sau đây là những quy tắc cơ bản cần lưu ý:

  • Tên đầy đủ (Full Name): Khi điền tên đầy đủ, bạn nên tuân theo thứ tự: First Name, Middle Name (nếu có), và Last Name.
  • Không dấu và chữ hoa/thường: Trong môi trường tiếng Anh, việc điền tên không cần dấu và không cần phân biệt chữ hoa hay chữ thường, trừ khi có yêu cầu cụ thể.
  • Các mẫu đơn khác nhau: Đối với các mẫu đơn có cấu trúc khác nhau, như mẫu có 3 ô (Tên, Tên Đệm, Họ) hoặc chỉ có 2 ô (Tên và Họ), bạn cần chú ý cách điền sao cho phù hợp.

Để minh họa cách điền tên trong tiếng Anh, xét ví dụ sau:

Giả sử tên đầy đủ của một người là “Nguyễn Thị Minh Khai”:

  • First Name: Minh Khai (Tên cá nhân, sử dụng trong giao tiếp hàng ngày)
  • Middle Name: Thị (Tên đệm, mang ý nghĩa văn hóa hoặc gia đình)
  • Last Name / Family Name: Nguyễn (Họ, thể hiện nguồn gốc gia đình)

Trong một mẫu đơn tiếng Anh, bạn sẽ điền:

  • Tên (First Name): Minh Khai
  • Tên đệm (Middle Name): Thị
  • Họ (Last Name / Family Name): Nguyễn

Nếu mẫu đơn chỉ có hai ô (Tên và Họ), bạn có thể điền:

  • Tên (First Name): Minh Khai Thị
  • Họ (Last Name / Family Name): Nguyễn

Lưu ý rằng cách sắp xếp và viết tên có thể thay đổi tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của mẫu đơn hoặc tình huống.

Cách điền tên trong tiếng Anh

Lời kết

Ngày nay, việc hiểu và sử dụng đúng các thành phần của tên trong tiếng Anh không chỉ quan trọng trong giao tiếp quốc tế mà còn giúp bạn dễ dàng thực hiện các mẫu thủ tục giấy tờ một cách chính xác, nhanh gọn lẹ, một số trường hợp sai sót bạn có thể sẽ mất kha khá chi phí và thời gian để điều chỉnh. Từ việc phân biệt First Name, Middle Name, Last Name (Family Name), đến việc điền chính xác các phần này vào các mẫu đơn và tài liệu chính thức, mỗi chi tiết đều có ý nghĩa rất quan trọng. Hy vọng rằng thông qua bài viết này, bạn đã có cái nhìn rõ ràng hơn về Last Name là gì cấu trúc và ý nghĩa của tên trong tiếng Anh, giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp và thể hiện sự chuyên nghiệp trong môi trường quốc tế, hơn nữa sẽ không còn lo ngại khi cầm trên tay các mẫu giấy tờ cần phải điền thông tin bằng tiếng Anh.

Xem thêm:

  • First Name là gì? Last Name, Middle Name, Full Name là gì? Hướng dẫn cách điền đầy đủ họ và tên
  • Học cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh đơn giản, mẹo và bài mẫu tham khảo

Tham khảo ngay các sản phẩm điện thoại thông minh từ FPT Shop đang có giá tốt để tra cứu những thông tin hữu ích nhé! Xem tại:

Điện thoại Samsung