Take up là gì? Tổng hợp tất cả cách dùng của Take up trong tiếng Anh

take up là gì

Take là từ vựng có tần suất xuất hiện cao trong tiếng Anh. Do đó, những giới từ thường đi kèm với take để tạo nên cụm động từ (phrasal verb) cũng có số lượng khá lớn, và cụm từ này khiến người đọc dễ nhầm lẫn. Một trong số những cụm động từ với take thường khiến học sinh gặp khó khăn là take up. Vậy take up là gì và cách dùng cụm từ này ra sao? Hãy cùng IZONE tìm hiểu qua bài viết dưới đây nhé.

Take up là gì?

Câu hỏi được nhiều bạn học tiếng Anh đặt ra là: “Take up nghĩa là gì? hay Taking up nghĩa là gì?”

Take up là một cụm động từ đi với take, mang khá nhiều nét nghĩa. Một trong những nét nghĩa phổ biến nhất của take up bắt đầu một thói quen, sở thích hoặc chiếm bao nhiêu thời gian, chiếm bao nhiêu phần.

Ví dụ:

  • After watching the Olympics, I started to take up swimming as a hobby.(Sau khi xem Thế vận hội, tôi bắt đầu bơi lội như một sở thích.)
  • Learning a new language can take up a lot of time, but it’s worth it for the skills you gain.(Học một ngôn ngữ mới có thể chiếm rất nhiều thời gian, nhưng nó xứng đáng với những kỹ năng bạn đạt được.)

Cấu trúc Take up là gì

Ngoài ra, take up còn mang một số nghĩa khác như sau:

NghĩaVí dụtake upCắt ngắn quần áoThe dress was too long for her, so she had to take it up by a few inches. Chấp nhận điều gì đóAfter much consideration, I decided to take up the job offer at the new company. Thảo luận, giải quyết điều gì đó một cách nghiêm túcThe committee will take up the issue of school funding at the next meeting.

Take up Ving hay to V?

Một số bạn có thắc mắc: “Take up đi với Ving hay to V?”. Câu trả lời cho câu hỏi này là: take up đi với Ving, bởi sau giới từ up, ta cần động từ ở dạng Ving.

Take up là một cụm động từ có cấu trúc như sau:

take up + Ving

take something up

(bắt đầu thói quen, sở thích, công việc/ chiếm bao nhiêu thời gian)

Ví dụ:

  • I’ve decided to take up yoga to improve my flexibility and reduce stress.

(Tôi quyết định tập yoga để cải thiện sự dẻo dai và giảm căng thẳng.)

Những cụm từ liên quan đến take up

Bên cạnh việc take up có vai trò là một cụm động từ, bạn cũng có thể bắt gặp những collocations đi với take up như sau:

Xem thêm:  Tivi Toshiba 50L5550VN: Đánh giá chi tiết sản phẩm

STTCụm từNghĩaVí dụ1take up the cudgels for/against sb/ sthche chở, bảo vệ ai/ cái gìThe environmental group took up the cudgels against the company that was polluting the river.2take up armssẵn sàng chiến đấuIn the face of tyranny, the villagers decided to take up arms to protect their rights.3take up spacechiếm không gianThe old furniture was bulky and took up too much space in the small apartment.4take up officetiếp quản công việcAfter winning the election, the new mayor will take up office next month.5take up a hobbybắt đầu một sở thích To relieve stress, she decided to take up a hobby; she started learning to play the guitar.6take up with sbdành thời gian với ai/ trở thành bạn bè với aiAfter moving to the new city, John quickly took up with a group of artists who shared his passion for painting.

Xem thêm: Persuade Đi Với Giới Từ Gì? So Sánh Persuade Và Convince

Những từ/cụm từ đồng nghĩa với take up

Để câu văn và lời nói bớt nhàm chán khi liên tục phải dùng cụm take up, dưới đây là một số từ/ cụm từ đồng nghĩa bạn có thể ứng dụng:

STTCụm từNghĩaVí dụ1Occupy (v)chiếmThe protesters decided to occupy the city square to voice their demands.2start off/ kick off (v)bắt đầuWe will start off the meeting with a brief introduction from the CEO.3Undertake (v)tiếp nhận, tiếp quảnThe scientist decided to undertake a new research project to explore the mysteries of the universe.4be responsible for (adj)chịu trách nhiệm cho …As the team leader, I will be responsible for overseeing the project and ensuring its success.

Xem thêm: Tổng Hợp Kiến Thức Về Cấu Trúc Make. Phân Biệt Make Và Do Chi Tiết Nhất

Nên sử dụng take up trong Writing hay Speaking?

Cụm từ take up có thể được sử dụng cả trong Writing và Speaking.

Trong Writing, sử dụng take up có thể giúp làm phong phú từ vựng và cấu trúc câu của bạn. Còn trong Speaking, nó giúp bạn nói chuyện tự nhiên và thông thạo hơn.

Ví dụ:

– Với Speaking, take up thường được dùng với nghĩa bắt đầu hoạt động nào đó:

  • I recently took up learning Spanish because I plan to travel to Spain next year.

– Với Writing, take up thường được dùng trong bối cảnh bắt đầu một kế hoạch nào đó một cách nghiêm túc:

  • The government has taken up several initiatives to promote the use of renewable energy sources.

Trên đây là thông tin chi tiết về cụm từ take up, bao gồm định nghĩa, cấu trúc chính và các cấu trúc đồng nghĩa. Các bạn hãy ghi chép lại và thực hành thường xuyên để nhớ cách dùng lâu hơn nhé. IZONE chúc bạn học tốt.