Complaint là gì? Complaint đi với giới từ gì chính xác trong tiếng Anh?

Complaint là gì? Complaint đi với giới từ gì chính xác?
Complaint là gì? Complaint đi với giới từ gì?

I. Complaint là gì?

Complaint là gì? Cùng PREP tìm hiểu khái niệm và một số từ/ cụm từ đi kèm với Complaint trong tiếng Anh bạn nhé!

1. Khái niệm Complaint là gì

Complaint là gì? Theo từ điển Cambridge, Complaint có phiên âm là /kəmˈpleɪnt/. Đây là một danh từ, có 2 lớp nghĩa khác nhau: sự phàn nàn, sự khiếu nại; căn bệnh/ sự đau (ảnh hưởng tới một bộ phận trong cơ thể). Ví dụ:

Complaint là gì? Complaint đi với giới từ gì chính xác trong tiếng Anh?
Complaint là gì? Complaint đi với giới từ gì?

Ý nghĩa Complaint

Ví dụ

sự phàn nàn, sự khiếu nại

  • The customer lodged a complaint about the faulty product and requested a refund. (Khách hàng gửi đơn khiếu nại về sản phẩm bị lỗi và yêu cầu hoàn lại tiền.)
  • Her biggest complaint about the hotel was the lack of cleanliness in the rooms. (Cô ấy phàn nàn nhiều nhất với khách sạn là về việc phòng ở thiếu sạch sẽ.)

căn bệnh/ sự đau (ảnh hưởng tới một bộ phận trong cơ thể)

  • She sought medical advice for her persistent stomach complaint. (Cô ấy đã tìm kiếm lời khuyên y khoa cho tình trạng đau bụng dai dẳng của mình.)
  • The elderly woman was admitted to the hospital with a cardiac complaint. (Người phụ nữ cao tuổi đã nhập viện vì đau tim.)

Vậy bạn đã cùng PREP tìm được đáp án cho câu hỏi “Complaint là gì?” rồi đúng không nào? Với 2 lớp nghĩa trên, các bạn hãy chú ý tùy theo từng ngữ cảnh để sử dụng phù hợp nhé!

2. Các từ, cụm từ đi với Complaint

Sau khi đã hiểu khái niệm Complaint là gì rồi, cùng PREP tham khảo các từ và cụm từ thường đi kèm với Complaint là gì nhằm nhấn mạnh ý nghĩa nhé!

2.1. Động từ đi với Complaint

Động từ đi với Complaint

Ý nghĩa

Ví dụ

make a complaint

phàn nàn, khiếu nại

  • If you are dissatisfied with the service, please feel free to make a complaint to our customer support team. (Nếu bạn không hài lòng với dịch vụ này, vui lòng khiếu nại với nhóm hỗ trợ khách hàng của chúng tôi.)

have a complaint

  • I have a complaint about the poor quality of the product I purchased. (Tôi có khiếu nại về chất lượng kém của sản phẩm tôi đã mua.)

bring a complaint against somebody

  • The employee decided to bring a complaint against her supervisor for workplace harassment. (Nhân viên này đã quyết định khiếu nại quản lý của mình về hành vi quấy rối tại nơi làm việc.)

receive a complaint

nhận về khiếu nại

  • The customer service department received a complaint about the faulty product. (Bộ phận dịch vụ khách hàng nhận được khiếu nại về sản phẩm bị lỗi.)

file/ lodge/ submit /register a complaint

nộp/ gửi khiếu nại

  • She decided to file a complaint with the company’s HR department regarding the unfair treatment she experienced. (Cô ấy quyết định nộp đơn khiếu nại lên bộ phận nhân sự của công ty về việc cô bị đối xử bất công.)
  • The tenant lodged a complaint with the landlord about the recurring plumbing issues in the apartment. (Người thuê nhà đã gửi khiếu nại với chủ nhà về các vấn đề thường xuyên xảy ra với hệ thống ống nước trong căn hộ.)

deal with/ handle a complaint

giải quyết/xử lý khiếu nại

  • The supervisor was assigned to handle the complaint. (Giám sát viên được phân công xử lý khiếu nại.)
  • The customer service representative was trained to deal with customer complaints in a professional and empathetic manner. (Đại diện dịch vụ khách hàng được đào tạo để giải quyết các khiếu nại của khách hàng một cách chuyên nghiệp và đồng cảm.)

investigate a complaint

điều tra khiếu nại

  • The company’s internal affairs department was assigned to investigate the employee’s complaint of workplace harassment. (Bộ phận nội vụ của công ty được giao nhiệm vụ điều tra khiếu nại của nhân viên về hành vi quấy rối tại nơi làm việc.)

uphold a complaint

duy trì khiếu nại

  • After careful review, the ombudsman upheld the customer’s complaint and ordered the company to provide a refund. (Sau khi điều tra cẩn thận, thanh tra viên đã duy trì khiếu nại của khách hàng và yêu cầu công ty hoàn lại tiền.)

a complaint concerns something

khiếu nại liên quan tới điều gì

  • The tenant’s complaint concerns the lack of maintenance and repairs in the rented property. (Khiếu nại của người thuê nhà liên quan đến việc tài sản thuê không được bảo trì và sửa chữa.)

a complaint relates to something

  • The customer’s complaint relates to the inaccurate information provided on the company’s website. (Khiếu nại của khách hàng liên quan đến việc cung cấp thông tin trên website của công ty không chính xác.)

complaint arise

khiếu nại phát sinh

  • An employee complaint arose due to the sudden change in working conditions without prior notice. (Một khiếu nại của nhân viên phát sinh do sự thay đổi đột ngột về điều kiện làm việc mà không báo trước.)

suffer from complaint

chịu đựng căn bệnh

  • He has been suffering from a persistent skin complaint for years. (Anh ấy đã phải chịu đựng các vấn đề về da dai dẳng trong nhiều năm.)
Complaint là gì? Complaint đi với giới từ gì chính xác trong tiếng Anh?
Complaint là gì? Complaint đi với giới từ gì?

2.2. Tính từ đi với Complaint

Tính từ đi với Complaint

Ý nghĩa

Ví dụ

formal/ official complaint

khiếu nại chính thức

  • The customer submitted a formal complaint to the company’s management regarding the poor customer service. (Khách hàng đã gửi đơn khiếu nại chính thức tới ban quản lý công ty về dịch vụ chăm sóc khách hàng kém chất lượng.)
  • The employee filed an official complaint with the human resources department about workplace discrimination. (Nhân viên đã nộp đơn khiếu nại chính thức lên bộ phận nhân sự về sự phân biệt đối xử tại nơi làm việc.)

common/ widespread/ frequent complaint

lời phàn nàn thông thường/phổ biến/thường xuyên

  • The long wait times at the doctor’s office were a common complaint among the patients. (Thời gian chờ đợi lâu tại phòng khám của bác sĩ là lời phàn nàn phổ biến của bệnh nhân.)
  • A widespread complaint among the residents was the lack of proper maintenance in the apartment complex. (Cư dân thường xuyên phàn nàn về việc khu chung cư không được bảo trì đúng quy cách.)

serious complaint

khiếu nại nghiêm trọng

  • The customer had a serious complaint about the product’s safety, prompting a product recall. (Khách hàng đã có khiếu nại nghiêm trọng về việc an toàn của sản phẩm, dẫn đến việc thu hồi sản phẩm.)

bitter complaint

khiếu nại đầy quyết liệt

  • She lodged a bitter complaint against her business partner for breaching their contract and causing financial losses. (Cô đã kiên quyết gửi đơn khiếu nại với đối tác kinh doanh vì đã vi phạm hợp đồng của họ và gây ra tổn thất tài chính.)

familiar complaint

lời phàn nàn quen thuộc

  • The delay in public transportation was a familiar complaint among commuters in the city. (Tình trạng ùn tắc trong giao thông công cộng là lời phàn nàn quen thuộc của người đi làm trong thành phố.)

main/ chief complaint

phàn nàn chính/ chủ yếu

  • The main complaint from the customers was the high prices of the products compared to competitors. (Khiếu nại chủ yếu của khách hàng là về giá sản phẩm cao so với các công ty khác cùng ngành.)
  • The chief complaint from the employees was the lack of communication and transparency from the management. (Khiếu nại chính của nhân viên là về việc thiếu sót trong truyền đạt thông tin và tính minh bạch từ ban quản lý.)

2.3. Danh từ đi với Complaint

Danh từ đi với Complaint

Ý nghĩa

Ví dụ

customer/ consumer complaint

khiếu nại của khách hàng/ người tiêu dùng

  • The company received a customer complaint regarding the defective product they purchased. (Công ty đã nhận được khiếu nại của khách hàng về sản phẩm bị lỗi mà họ đã mua.)
  • The consumer complaint was resolved satisfactorily by the company’s customer support team. (Khiếu nại của người tiêu dùng đã được đội ngũ hỗ trợ khách hàng của công ty giải quyết thỏa đáng.)

complaint 

procedure

thủ tục khiếu nại

  • The organization has a well-defined complaint procedure in place to ensure prompt resolution of customer concerns. (Tổ chức đã xây dựng thủ tục khiếu nại rõ ràng để đảm bảo giải quyết kịp thời các mối quan ngại của khách hàng.)

complaint 

system

hệ thống khiếu nại

  • The online complaint system allows customers to easily submit their complaints and track their resolution progress. (Hệ thống khiếu nại trực tuyến cho phép khách hàng dễ dàng gửi khiếu nại của mình và theo dõi tiến độ giải quyết.)

complaint policy

chính sách khiếu nại

  • The organization has a strict complaint policy that ensures all complaints are thoroughly investigated and resolved. (Tổ chức có chính sách khiếu nại nghiêm ngặt nhằm đảm bảo mọi khiếu nại đều được điều tra và giải quyết kỹ lưỡng.)

complaint letter

thư khiếu nại

  • The company received a formal complaint letter from a client expressing dissatisfaction with the quality of services provided. (Công ty đã nhận được thư khiếu nại chính thức từ một khách hàng, họ đã bày tỏ sự không hài lòng với chất lượng dịch vụ được cung cấp.)

complaint process

quy trình khiếu nại

  • The company has streamlined its complaint process to ensure efficient handling and resolution of customer complaints. (Công ty đã tinh chỉnh quy trình khiếu nại của mình để đảm bảo xử lý và giải quyết khiếu nại của khách hàng một cách hiệu quả.)

2.4. Cụm từ đi với Complaint

Cụm từ đi với Complaint

Ý nghĩa

Ví dụ

cause for complaint

nguyên nhân gây ra phàn nàn, khiếu nại

The delayed delivery and damaged packaging provided ample cause for complaint from the customers. (Việc giao hàng chậm trễ và bao bì bị hư hỏng là nguyên nhân khiến khách hàng phàn nàn.)

grounds for complaint

cơ sở để phàn nàn, khiếu nại

The misleading advertisement provided solid grounds for complaint from the consumers. (Quảng cáo sai sự thật chính là cơ sở vững chắc để người tiêu dùng khiếu nại.)

chorus of complaint

hàng loạtphàn nàn, khiếu nại

The faulty product received a chorus of complaint from dissatisfied customers. (Sản phẩm bị lỗi đã nhận được nhiều/ hàng loạt lời phàn nàn từ những khách hàng không hài lòng.)

letter of complaint

thư khiếu nại

He wrote a strongly worded letter of complaint to the airline regarding the mishandling of his luggage. (Anh ta đã viết một lá thư khiếu nại với lời lẽ đanh thép gửi tới hãng hàng không về hành vi sai phạm đối với hành lý của mình.)

stream of complaints

luồng khiếu nại liên tục/ hàng loại khiếu nại

The defective product generated a continuous stream of complaints from customers. (Sản phẩm bị lỗi đã gây ra hàng loạt khiếu nại từ khách hàng.)

basis for complaint

căn cứ để khiếu nại

The company’s unethical business practices were a clear basis for complaint from concerned stakeholders. (Hoạt động kinh doanh phi đạo đức của công ty là căn cứ rõ ràng cho những khiếu nại từ các bên liên quan.)

II. Các giới từ đi với Complaint

Bên cạnh việc hiểu khái niệm Complaint là gì và các từ/ cụm từ đi kèm, hãy cùng PREP học thêm Complaint đi với giới từ gì nhé!

Giới từ đi với Complaint là gì

Giới từ

Ý nghĩa

Ví dụ

complaint about somebody/ something

Phàn nàn/ khiếu nại về ai/ vấn đề gì đó

  • The employee filed a complaint about their supervisor’s inappropriate behavior in the workplace. (Nhân viên đã nộp đơn khiếu nại về hành vi sai trái của người giám sát của họ tại nơi làm việc.)
  • The customer made a complaint about the poor quality of the product they purchased. (Khách hàng phàn nàn về việc sản phẩm kém chất lượng mà họ đã mua.)

complaint of something

Phàn nàn/ khiếu nại về vấn đề gì đó

  • The patient’s complaint of severe abdominal pain prompted further medical investigation. (Lời phàn nàn của bệnh nhân về cơn đau bụng dữ dội đã thúc đẩy việc điều tra y tế sâu hơn.)
  • The tenant made a complaint of excessive noise coming from the neighboring apartment. (Người thuê nhà phàn nàn về tiếng ồn quá to phát ra từ căn hộ bên cạnh.)

complaint against somebody/ something

Khiếu nại/ phàn nàn ai/ vấn đề gì đó

  • The employee lodged a formal complaint against their coworker for workplace harassment. (Nhân viên đã nộp đơn khiếu nại chính thức đối với đồng nghiệp của họ vì hành vi quấy rối tại nơi làm việc.)
  • The consumer filed a complaint against the company for misleading advertising. (Người tiêu dùng đã nộp đơn khiếu nại công ty vì quảng cáo sai sự thật.)

complaint to somebody

Phàn nàn/ khiếu nại với ai đó

  • The dissatisfied customer made a complaint to the customer service representative about the unsatisfactory service. (Khách hàng không hài lòng đã khiếu nại với đại diện dịch vụ khách hàng về dịch vụ không đạt yêu cầu.)
  • The employee voiced their complaint to the Human Resource manager regarding the unfair treatment they experienced. (Nhân viên đã lên tiếng khiếu nại với quản lý nhân sự về việc bị đối xử không công bằng.)

complaint from somebody (about something)

Phàn nàn/ khiếu nại từ ai đó về việc gì

  • The company received multiple complaints from customers about the poor quality of the product. (Công ty đã nhận được nhiều khiếu nại từ khách hàng về chất lượng sản phẩm kém.)
  • The school administration received a complaint from a parent about the lack of extracurricular activities for their child. (Ban giám hiệu nhà trường nhận được khiếu nại của một phụ huynh về việc thiếu các hoạt động ngoại khóa cho con của họ.)

complaint by somebody

Phàn nàn/ khiếu nại của ai đó

  • Complaints by employees regarding workplace safety have prompted management to conduct a thorough review. (Khiếu nại của nhân viên về an toàn lao động đã thúc đẩy ban quản lý tiến hành kiểm tra kỹ lưỡng.)
  • Complaints by residents about the noisy construction work resulted in the implementation of stricter regulations. (Khiếu nại của cư dân về tiếng ồn do công trình xây dựng đã thúc đẩy việc thực thi các quy định nghiêm ngặt hơn.)
Complaint là gì? Complaint đi với giới từ gì chính xác trong tiếng Anh?
Complaint là gì? Complaint đi với giới từ gì?

III. Từ đồng nghĩa – trái nghĩa với Complaint

Trong tiếng Anh, Complaint có các từ đồng nghĩa và trái nghĩa khác nhau, hãy tham khảo ngay nào!

1. Từ đồng nghĩa với Complaint

Bên cạnh từ Complaint, chúng ta có thể linh hoạt sử dụng các từ vựng khác đồng nghĩa để thay đổi phù hợp trong từng tình huống khác nhau. Cùng xem một số từ đồng nghĩa với Complaint là gì nhé!

Từ đồng nghĩa với Complaint

Nghĩa

Ví dụ

protest

/ˈprəʊtest/

sự phản đối, sự phàn nàn, cuộc biểu tình (một cách công khai)

The ongoing protests against government corruption have prompted the authorities to take immediate action. (Những cuộc biểu tình liên tiếp chống lại tham nhũng của chính phủ đã thúc đẩy các cơ quan chức trách thực hiện biện pháp ngay lập tức.)

grievance

/ˈɡriːvəns/

sự than phiền, sự khiếu nại

The student filed a formal grievance with the school administration regarding the unfair grading system. (Học sinh đã nộp đơn khiếu nại chính thức lên ban giám hiệu nhà trường về hệ thống chấm điểm không công bằng.)

criticism

/ˈkrɪtɪsɪzəm/

sự chỉ trích

The politician received widespread criticism for his controversial statements on social media. (Chính trị gia này đã nhận được vô số những lời chỉ trích vì những phát ngôn gây tranh cãi trên mạng xã hội.)

sickness

/ˈsɪknəs/

căn bệnh

She stayed home from work due to a sudden sickness. (Cô ấy phải nghỉ làm ở nhà vì đột ngột bị ốm.)

illness

/ˈɪlnəs/

He was diagnosed with a severe illness. (Anh ta được chẩn đoán là đã mắc phải một căn bệnh nặng)

2. Từ trái nghĩa với Complaint

Ngoài ra, Complaint cũng có một số từ trái nghĩa phổ biến, bạn hãy tìm hiểu từ trái nghĩa với Complaint là gì trong bảng dưới đây để áp dụng.

Từ trái nghĩa với Complaint

Nghĩa

Ví dụ

compliment

/ˈkɒmplɪmənt/

lời khen ngợi

She received a lovely compliment from her colleague on her presentation skills. (Cô nhận được lời khen đầy yêu thương từ đồng nghiệp về kỹ năng thuyết trình của mình.)

commendation

/ˌkɒmenˈdeɪʃn/

The organization received a commendation from the community for their outstanding charitable work. (Tổ chức đã nhận được sự khen ngợi từ cộng đồng vì công việc từ thiện xuất sắc mà họ đã làm.)

appreciation

/əˌpriːʃiˈeɪʃn/

sự đánh giá cao

The teacher expressed her appreciation for the students’ hard work and dedication. (Giáo viên tuyên dương sự chăm chỉ và cống hiến của học sinh.)

IV. Bài tập với Complaint kèm đáp án

Sau khi đã học khái niệm Complaint là gì và các cấu trúc kèm theo, hãy cùng PREP bắt tay ngay vào các bài tập nhỏ dưới đây để làm quen Complaint là gì trong tiếng Anh nhé!

1. Bài tập

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng

1. She made a complaint ______ the poor customer service.

A. about

B. of

C. against

D. to

2. They expressed their complaint ______ the company’s unfair practices.

A. about

B. of

C. against

D. to

3. The customer filed a complaint ______ the dishonest salesman.

A. about

B. of

C. against

D. to

4. Please address your complaint ______ the customer support team.

A. about

B. of

C. against

D. to

5. The company received a complaint ______ an unsatisfied customer.

A. about

B. of

C. against

D. from

Bài tập 2: Điền giới từ đi với Complaint phù hợp vào chỗ trống

1. She has a valid complaint ______ the unethical business practices.

2. They received multiple complaints ______ the noise pollution.

3. The employee filed a complaint ______ their supervisor’s behavior.

4. Please address your complaint ______ the appropriate department.

5. The company received multiple complaints ______ customers about the poor quality of the product.

2. Đáp án

Bài tập 1

1. A

2. A

3. C

4. D

5. D

Bài tập 2

1. against

2. about

3. against

4. to

5. from

Vậy là bạn đã biết “Complaint là gì?” và “Các giới từ đi với Complaint là gì?” rồi đúng không nào! Bài viết trên đây đã tổng hợp tất tần tật các kiến thức lý thuyết Complaint là gì, đồng thời cung cấp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa thông dụng. Mong rằng đây sẽ là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích để các bạn học luyện thi thật hiệu quả nhé!