Cụm danh từ (noun phrase) là kiến thức ngữ pháp Tiếng Anh cơ bản mà bạn không thể bỏ qua. Bạn hãy cùng ILA tìm hiểu cụm danh từ là gì, cấu trúc cụm danh từ cùng các ví dụ về cụm danh từ trong tiếng Anh nhé!

Cụm danh từ là gì?

Cụm danh từ (noun phrase) là một nhóm từ đóng vai trò như một danh từ trong câu, dùng để diễn đạt ý nghĩa về đối tượng, người hoặc khái niệm trong một ngữ cảnh cụ thể. Cụm này thường bao gồm một danh từ chính và các từ bổ sung như tính từ, giới từ, đại từ, và cả mạo từ nếu cần.

Chức năng của cụm danh từ trong câu

ngữ pháp tiếng Anh

Trong cấu trúc câu tiếng Anh, cụm danh từ có thể đóng vai trò là chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Dưới đây là một số ví dụ thực tế về các cụm danh từ làm chủ ngữ, tân ngữ và bổ ngữ:

• Singing in the bath relaxes me. (Hát trong bồn tắm giúp tôi thư giãn)

→ “Singing in the bath” (hát trong bồn tắm), là chủ ngữ của động từ “relaxes” (thư giãn).

• This man has a nice smile, but he’s got iron teeth. (Người đàn ông này có nụ cười đẹp nhưng lại có hàm răng sắt)

→ “iron teeth” (hàm răng sắt) là tân ngữ trực tiếp của động từ “got” (có).

• Every man of courage is a man of his word. (Mỗi người can đảm đều là người giữ lời)

→ “a man of his word” (một người biết giữ lời) là bổ ngữ chủ ngữ theo sau động từ liên kết “is” (là).

>>> Tìm hiểu thêm: Cách học ngữ pháp tiếng Anh ghi nhớ nhanh và ngấm lâu

Ví dụ về cụm danh từ trong tiếng Anh

Ví dụ về cụm danh từ trong tiếng Anh

Trong văn viết bình thường, danh từ (noun) gần như luôn luôn xuất hiện trong cụm danh từ. Rất hiếm khi tìm thấy một danh từ hoạt động riêng lẻ (nghĩa là không có bất kỳ bổ ngữ nào) trong câu.

Ví dụ: Man proposes, but God disposes. (Con người cầu hôn nhưng Chúa trời định đoạt)

Ví dụ trên có 2 danh từ là “man” và “God” hoạt động riêng lẻ mà không có bất kỳ từ bổ nghĩa nào. Trường hợp này rất hiếm gặp.

Trong ngữ pháp tiếng Anh cơ bản, việc danh từ kết hợp với các từ loại khác và trở thành cụm danh từ là rất phổ biến. Dưới đây là ví dụ về cụm danh từ trong tiếng Anh. Các cụm danh từ trong ví dụ sau đây đều có một danh từ (từ gạch chân) và ít nhất một từ bổ nghĩa kèm theo.

2 tuần học thử miễn phí

Ví dụ:

• People (con người): the soldier (người lính), my cousin (anh họ tôi), dopey Alan (Alan ngốc nghếch), the lawyer with the big nose (luật sư mũi to)

• Animals (động vật): one rat (một con chuột), a shark (một con cá mập), funny Mickey (Mickey ngộ nghĩnh)

• Places (địa điểm): the house in the corner (ngôi nhà trong góc), inner London (nội thành London), dirty factory (nhà máy bẩn thỉu), no shelter (không nơi trú ẩn)

• Things (đồ vật/điều gì): this table (cái bàn này), the sharp chisel (cái đục sắc bén), last month (tháng trước)

Vì vậy, một danh từ mà đi kèm với bất kỳ từ loại bổ nghĩa nào (thậm chí chỉ là “a” hoặc “the”) đều là một cụm danh từ.

>>> Tìm hiểu thêm: Trọn bộ kiến thức về danh từ (noun) trong tiếng Anh

Cấu trúc cụm danh từ trong tiếng Anh

cụm danh từ trong cấu trúc câu

Thông thường, cấu trúc của cụm danh từ bao gồm 3 thành phần chính sau đây:

Premodifier Head Postmodifier Tiền bổ ngữ Danh từ chính Hậu bổ ngữ

1. Tiền bổ ngữ (Premodifier)

Trong cấu trúc cụm danh từ trong tiếng Anh, phần này được gọi là tiền bổ ngữ (premodifier) bởi vì chúng đứng trước danh từ chính. Tiền bổ ngữ có thể bao gồm hạn định từ (determiners), tính từ (adjective) hoặc phân từ (Participle).

a) Hạn định từ (Determiners)

Hạn định từ có thể là 1 trong các loại sau:

• Mạo từ: a, an, the

• Từ chỉ định lượng: many, a lot of, a little, little, few, a few of

• Sở hữu cách hoặc các đại từ sở hữu: my car (đại từ sở hữu), my father’s car (sở hữu cách)

• Số từ chỉ số đếm (one, two, three…) hoặc thứ tự của danh từ được bổ nghĩa

ĐĂNG KÝ GHI DANH LỚP NGỮ PHÁP TIẾNG ANH MIỄN PHÍ

b) Tính từ (Adjective)

tính từ trong tiếng Anh

Tính từ thường đứng trước danh từ chính đóng vai trò bổ nghĩa cho danh từ đó. Một cụm danh từ có thể chứa nhiều tính từ.

Thứ tự của các tính từ thường tuân theo quy tắc cụ thể để diễn đạt ý nghĩa một cách chính xác. Có một nguyên tắc được áp dụng cho thứ tự tính từ trong cụm danh từ là OSASCOMP. Thứ tự tính từ trong cụm danh từ được áp dụng như sau:

• Opinion (Tính từ chỉ ý kiến, đánh giá như “lovely,” “beautiful,” “horrible”)

• Size (Tính từ chỉ kích thước như “big,” “small,” “large”)

• Age (Tính từ chỉ tuổi tác như “old,” “young”)

• Shape (Tính từ chỉ hình dạng như “round,” “square”)

• Color (Tính từ chỉ màu sắc như “red,” “blue,” “green”)

• Origin (Tính từ chỉ nguồn gốc như “American,” “Chinese,” “Italian”)

• Material (Tính từ chỉ chất liệu như “wooden,” “metal,” “plastic”)

• Purpose (Tính từ chỉ mục đích như “cooking,” “sleeping”)

Ví dụ: A lovely little old round green French wooden coffee table (Một cái bàn cà phê Pháp gỗ nhỏ xinh đẹp,cũ ,tròn, màu xanh)

Trong ví dụ trên, các tính từ được sắp xếp theo thứ tự như sau: lovely (đáng yêu) – tính từ chỉ ý kiến → little (nhỏ) – tính từ chỉ kích thước → old (cũ) → tính từ chỉ tuổi → round (tròn) – tính từ chỉ hình dạng → wooden (gỗ) – tính từ chỉ chất liệu → green (màu xanh) – tính từ chỉ màu sắc → French (Nước Pháp) – tính từ chỉ nguồn gốc

Tuy nhiên, không phải lúc nào bạn cũng cần tuân theo thứ tự này, đặc biệt khi luyện viết tiếng Anh tự nhiên và ngôn ngữ hàng ngày.

>>> Tìm hiểu thêm: Bảng tính từ bất quy tắc tiếng Anh thông dụng nhất

c) Phân từ (Participle)

Phân từ được sử dụng với vai trò giống như tính từ, bổ sung nghĩa cho danh từ chính. Phân từ có 2 dạng là V-ing và quá khứ phân từ V3/ed.

• Phân từ có dạng V-ing như “swimming, running,..”

• Phân từ có dạng quá khứ phân từ V3/ed như: caught, chosen, worked, stopped,..

2. Danh từ chính (Head)

danh từ

Danh từ chính (head) có thể là danh từ số ít, số nhiều, trừu tượng, cụ thể, đếm được hoặc danh từ không đếm được.

Ví dụ:

• An apple/ a girl/ a pencil: danh từ chính đếm được

• Water/ music: danh từ chính không đếm được

• Many books/these trees: danh từ chính số nhiều

3. Hậu bổ ngữ (Postmodifier)

Một phần khác của cụm danh từ đi sau danh từ chính, phần này được gọi là hậu bổ ngữ (postmodifiers). Hậu bổ ngữ thường gồm các thành phần như sau:

a) Cụm giới từ (Prepositional phrases)

giới từ tiếng anh

Ví dụ:

• A man with a gun (Một người đàn ông cầm súng)

• The boy in the blue shirt (Cậu bé mặc áo xanh)

• The house on the corner (Ngôi nhà ở góc phố)

>>> Tìm hiểu thêm: Tất tần tật tất cả các giới từ trong tiếng Anh bạn cần nắm vững

b) Cụm từ đuôi ing (ING phrases)

Ví dụ:

• The man standing over there (Người đàn ông đứng đằng kia)

• The boy talking to Angela (Cậu bé đang nói chuyện với Angela)

c) Mệnh đề / Mệnh đề quan hệ (Clause/Relative clauses )

Ví dụ:

• The man we met yesterday (Người đàn ông chúng ta đã gặp hôm qua)

• The house that Jack built (Ngôi nhà mà Jack đã xây dựng)

d) To + từ nguyên mẫu (To infinitives)

Ví dụ: I’ve got no decent shoes to wear (Tôi không có đôi giày tử tế nào để mang)

Bài tập về cụm danh từ

bài tập

Dưới đây là các bài tập kèm đáp án để bạn có thể thực hành ngay kiến thức về cấu trúc cụm động từ trong tiếng Anh.

Bài tập 1

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

1. She has a … of delicious cookies.

2. The … in the park is so relaxing.

3. I bought a … shirt yesterday.

4. The … on that mountain is breathtaking.

5. We enjoyed a … dinner by the beach.

6. His … smile brightened up the room.

7. The … children are playing in the playground.

8. Can you pass me a … glass of water?

9. The … in that movie was quite unexpected.

10. We visited a/an … museum full of historical artifacts.

Bài tập 2

Xác định thứ tự tính từ trong câu sau:

1. small / wooden / round / table

2. blue / old / French / painting

3. beautiful / white / wedding / dress

4. large / modern / city / apartment

5. delicious / homemade / chocolate / cookies

Bài tập 3

Điền loại tính từ thích hợp vào chỗ trống:

1. She lives in a … apartment. (modern / cozy)

2. The … flowers in the garden are so beautiful. (colorful / small)

3. He is wearing a … shirt today. (blue / comfortable)

4. We visited a …village during our vacation. (traditional / lively)

5. The … book on the shelf is mine. (old / interesting)

làm bài tập

Đáp án bài tập với cụm danh từ

Bài tập 1

1. jar

2. atmosphere

3. new

4. view

5. romantic

6. charming

7. happy

8. cold

9. twist

10. interesting

Bài tập 2

1. A round small wooden table.

2. An old French blue painting.

3. A beautiful white wedding dress.

4. A large modern city apartment.

5. Delicious homemade chocolate cookies.

Bài tập 3

1. cozy

2. colorful

3. blue

4. traditional

5. interesting

Các cụm danh từ không chỉ giúp bạn diễn đạt ý nghĩa một cách chính xác mà còn là cách học thuộc từ vựng tiếng Anh hiệu quả khi bạn học cách ghi nhớ nhiều từ loại khác nhau. Kiến thức về cấu trúc cụm danh từ cũng giúp bạn nâng cao khả năng ngôn ngữ và giao tiếp của mình trong tiếng Anh. Khi ôn tập cụm danh từ là gì, bạn cũng đừng quên đặt thêm ví dụ và làm nhiều bài tập nhé!