Mỗi khi sử dụng tài liệu tiếng Anh hay xem phim bạn thường xuyên gặp từ “Pending”. Hoặc đôi khi giao tiếp với người nước ngoài bạn cũng hay thấy sự xuất hiện của nó nhưng không hiểu nghĩa đúng của nó là gì. Vì thế, bài viết này, BKNS sẽ giải thích cho bạn Pending là gì? Tất cả ý nghĩa của pending và cách sử dụng của nó.

Pending là gì?

Pending là gì
Pending là gì?

Pending là một từ tiếng Anh với nhiều nghĩa khác nhau. Với mỗi vị trí và vai trò trong câu sẽ mang nghĩa khác nhau. Một số nghĩa của pending:

Chờ Trì hoãn Cho tới khi Trong khi chờ đợi Trong khoảng thời gian Trong quá trình, trong lúc Chưa quyết định, chờ xử lý

Hướng dẫn phát âm từ “Pending”

Vậy phát âm từ này như thế nào? Cùng khám phá phiên âm của cụm từ này luôn nhé!

Phát âm Anh – Anh /ˈpen.dɪŋ/

Phát âm Anh – Mỹ /ˈpen.dɪŋ/

Ý nghĩa của từ Pending

Trong câu, pending thường dùng với vai trò là giới từ và tính từ nhưng nó cũng có nghĩa khi dùng như một danh từ hay động từ.

Tính từ Pending:

Khi dùng như một tính từ, pending có nghĩa là “những gì chưa được quyết định, chưa được giải quyết hoặc sắp được giải quyết, sắp xảy ra”.Trong Cambridge Dictionary, pending được dịch nghĩa là “about to happen or waiting to happen” (về những thứ đang xảy ra hoặc đang chờ được xảy ra).

Ví dụ:

  • A pending project: một dự án chưa được thực hiện
  • A pending question: một câu hỏi chưa có câu trả lời
  • A pending report: một báo cáo chưa được làm
  • A pending homework: một bài tập về nhà chưa được làm

Giới từ Pending:

Với trường hợp mang nghĩa của một giới từ, pending mang nghĩa là “trong khi chờ đợi, cho tới khi, trong quá trình, trong lúc hay trong khoảng thời gian”

Ví dụ:

  • pending the meeting: trong lúc chờ đợi cuộc họp
  • pending question: những câu hỏi trong khi chờ đợi
  • pending she come home: trong lúc chờ cô ấy trở về nhà
  • pending I finish all my task: Cho đến khi tôi hoàn thành mọi nhiệm vụ được phân công.

Danh từ Pending:

Khi pending được sử dụng làm danh từ, nó có nghĩa là: trong lúc, cho đến lúc, trong khi

Ví dụ:

  • pending my return: trong khi chờ đợi tôi trở về
  • pending the negotiations : trong lúc đang thương lượng
  • pending the completion of the agreement: cho đến lúc ký kết bản hiệp định

Động từ Pending:

Với trường hợp là động từ thì pending là dạng tiếp diễn của pend (v)

Cách sử dụng của Pending

Muốn sử dụng pending một cách chính xác thì bạn phải dựa vào ngữ cảnh cụ thể của nó.

Ví dụ:

  • A basketball competition in Ha Noi is pending: Một cuộc thi bóng rổ ở Hà Nội đang diễn ra
  • She is pending a result form the test of the company: Cô ấy đang chờ đợi kết quả bài kiểm tra của công ty
  • Henry’s case is pending: Vụ án của Henry đang chờ xử lý.

Phân biệt Pending và các từ đồng nghĩa

Một số cụm từ đồng nghĩa với pending phải kể đến:

  • provisional: tạm thời
  • during: trong suốt quá trình
  • up in the air: trong không khí, trong quá trình xử lý
  • forthcoming: sắp tới
  • on line: trong dòng, trong quá trình
  • pendent: lơ lửng
  • awaiting: đang chờ đợi
  • in the balance: trong sư cân bằng
  • imminent: sắp xảy ra
  • in the offing: đang diễn ra
  • unresolved: chưa được giải quyết
  • impending: đang chờ đợi
  • in the works: đang trong công việc
  • undecided: chưa được quyết định
  • provisional: tạm thời

Phân biệt pending và với Suspending và Waiting

Pending – Waiting

pending và từ đồng nghĩa

Waiting và pending đều có nghĩa là trong lúc chờ đợi. Nhưng cách sử dụng của 2 từ này khác nhau hoàn toàn. Pending là nhiệm vụ đang chờ được xử lý, có thể giải quyết được trong thời gian ngắn. Ngược lại, waiting là chờ đợi một ai đó, một cái gì đó trong một khoảng thời gian dài. Có thể hiểu là sự chờ đợi vô thời hạn.

Ví dụ:

  • I have so many pending homework: Tôi có rất nhiều bài tập đang chờ để làm
  • I waited for Mary for some hours: Tôi đã chờ đợi Mary một thời gian rồi

Pending – Suspending

Pending và suspending có cách viết tương đối giống nhau nên dễ khiến nhiều người nhầm lẫn, hiểu sai ý nghĩa và sử dụng chúng sai ngữ cảnh. Pending được sử dụng để chỉ một sự việc hay hành động đang chờ giải quyết, quyết định; nó vẫn chưa kết thúc. Ngược lại, suspending lai được hiểu là tạm dừng một cái gì đó để tiếp tục.

Ví dụ:

  • She has a few pending tasks before the holiday season: Cô ấy có một vài nhiệm vụ đang chờ xử lý trước kỳ nghỉ lễ.
  • I was thinking about suspending my travel plans I was thinking about suspending my travel plans until the temperature cools down: Tôi đã nghĩ đến việc tạm dừng kế hoạch du lịch của mình cho đến khi nhiệt độ hạ xuống

Những từ trái nghĩa với pending

  • unlikely: không chắc chắn
  • improbable: không thể cải thiện được

Một số cách kết hợp từ với pending

Patent Pending

pantent pendign

Đây là một thuật ngữ được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực kinh tế. Patent pending có nghĩa là đang chờ bằng sáng chế được thẩm định.

Patent pending dùng khi nói về một quy trình, một sản phẩm hoặc một phát minh nào đó đang chờ thông báo cấp bằng sáng chế. Nó được các nhà phát minh sử dụng để thông báo với công chúng và các nhà phát minh khác rằng họ đã nộp đơn đăng ký bằng sáng chế với cơ quan sáng chế và nhãn hiệu liên quan. Bất kỳ ai nếu có ý định sao chép phát minh này sẽ phải chịu trách nhiệm trước pháp luật.

Clear Pending

Clear pending

Đây là một cách kết hợp từ khá dễ hiểu. Bạn tách nghĩa của 2 từ ra ta được: clear – dọn dẹp, pending – trong quá trình xử lý/ chờ đợiHiểu một cách đơn giản, clear pending có nghĩa là: dữ liệu rác đang trong quá trình chờ dọn dẹp

Ngoài ra còn cụm từ Pending domain khi nói về tên miền đang trong trạng chờ xử lý nữa đó!

Tìm hiểu thêm:

  • Domain Name (Tên Miền) Là Gì? Mua Bán Tên Miền Đẹp Nhanh Chóng Nhất

Tổng kết

Trên đây là toàn bộ bài viết liên quan đến pending là gì? Ý nghĩa và cách sử dụng cụm từ pending và một số từ đồng nghĩa trái nghĩa với nó. BKNS hy vọng sau bài viết này, bạn sẽ có thêm kiến thức hơn!

Ngoài ra đừng quên ghé thăm bkns.vn để cập nhật thêm những bài viết hay và hữu ích nhé! Hơn nữa cũng đừng quên rằng BKNS là nhà chuyên cung cấp các dịch vụ tên miền, đăng ký email doanh nghiệp, hosting giá rẻ, vps, ssl, thiết kế web… nhé!