Turn out là gì? Cách sử dụng cấu trúc Turn out tiếng Anh chính xác!

I. Turn out là gì?

Turn out là gì? Cùng PREP tìm hiểu khái niệm và một số từ/ cụm từ đi kèm với Turn out trong tiếng Anh bạn nhé!

1. Khái niệm Turn out là gì?

Turn out là gì? Theo từ điển Cambridge, Turn out có phiên âm là /tɜːn aʊt/. Đây là một cụm động từ (phrasal verb), có 6 lớp nghĩa khác nhau: sản xuất, dọn dẹp, xuất hiện, tắt, hóa ra, đuổi đi. Ví dụ:

Ý nghĩa

Ví dụ

sản xuất

The bakery turns out fifty delicious cakes every day. (Tiệm bánh sản xuất năm mươi chiếc bánh ngon mỗi ngày.)

dọn dẹp

I turned out the entire room and organized everything. (Tôi dọn dẹp toàn bộ căn phòng và sắp xếp mọi thứ.)

xuất hiện, tham dự

A group of fans turned out to support their favorite musician at the concert. (Một nhóm người hâm mộ đã tới tham dự để ủng hộ nhạc sĩ yêu thích của họ tại buổi hòa nhạc.)

tắt

Please remember to turn out the stove before leaving the kitchen. (Hãy nhớ tắt bếp trước khi ra khỏi phòng bếp nhé.)

hóa ra

I was skeptical about his abilities, but he turned out to be a talented musician. (Tôi đã hoài nghi về khả năng của anh ấy, nhưng hóa ra anh ấy là một nhạc sĩ tài năng.)

đuổi đi

John turned his son out of the house. (John đuổi con trai anh ấy ra khỏi nhà.)

Turn out là gì?

Vậy bạn đã cùng PREP tìm được đáp án cho câu hỏi “Turn out là gì?” rồi đúng không nào? Với 6 lớp nghĩa trên, các bạn hãy chú ý tùy theo từng ngữ cảnh để sử dụng phù hợp nhé!

2. Các từ, cụm từ đi kèm với Turn out

Sau khi đã hiểu khái niệm Turn out là gì rồi, cùng PREP tham khảo các từ và cụm từ thường đi kèm với Turn out nhằm nhấn mạnh ý nghĩa nhé!

Từ/ cụm từ đi kèm Turn out

Ý nghĩa

Ví dụ

turn out well/ badly/ fine/ better

Diễn ra tốt đẹp, thành công/ không tốt, không thành công/ tốt hơn so với mong đợi

  • His business venture turned out well in the end. (Dự án kinh doanh của anh ấy cuối cùng đã thành công tốt đẹp.)
  • If Sarah had pursued her passion for art, her artistic skills might have turned out better. (Nếu Sarah theo đuổi niềm đam mê nghệ thuật của mình, khả năng nghệ thuật của cô có thể đã phát triển tốt hơn.)

well/ beautifully/ badly turned out

Mặc đẹp, gọn gàng/ mặc không đẹp, không gọn gàng, không hài hòa.

  • She arrived at the party beautifully turned out in an elegant evening gown. (Cô ấy đến dự tiệc thật xinh đẹp trong bộ váy dạ hội sang trọng.)
  • Despite having to attend a highly important job interview, John was badly turned out in a wrinkled shirt and untied shoes. (Dù phải tham gia một buổi phỏng vấn vô cùng quan trọng, John lại mặc đồ không chỉnh tề với một chiếc áo sơ mi nhăn nhúm và giày không buộc dây.)

turn the light out

Tắt đèn hoặc nguồn điện

  • I finished reading my book late at night and turned the light out before going to sleep. (Tôi đọc xong sách vào lúc đêm khuya và tắt đèn trước khi đi ngủ.)
  • As the movie started, the theater attendant reminded everyone to turn their cell phone lights out for an uninterrupted viewing experience. (Khi bộ phim bắt đầu, nhân viên rạp chiếu phim nhắc mọi người tắt đèn điện thoại di động để có trải nghiệm xem phim không bị gián đoạn.)

turn out for

Tham dự, xuất hiện tại một sự kiện hoặc hoạt động cụ thể

  • Many fans of the band turned out for a follow-up concert in early 1996, eager to see them perform again. (Nhiều người hâm mộ của ban nhạc đã tới tham dự buổi hòa nhạc tiếp theo vào đầu năm 1996, háo hức muốn xem họ biểu diễn một lần nữa.)
  • A large crowd turned out for the charity event, supporting the cause and raising funds. (Một đám đông lớn đã tới tham dự sự kiện từ thiện, ủng hộ chính nghĩa và gây quỹ.)

turn something inside out

Lộn ngược, lật ngược cái gì đó (thường là quần áo, túi xách) để nhìn rõ phần bên trong/ từ trong ra ngoài

  • Before putting the delicate blouse in the washing machine, remember to turn it inside out to protect the fabric. (Trước khi cho chiếc áo mỏng này vào máy giặt, bạn nhớ lộn mặt trong ra ngoài để giữ vải bền lâu.)
  • The drug squad turned the suspect’s apartment inside out. (Đội ma túy đã lục soát căn hộ của nghi phạm từ trong ra ngoài.)

turn somebody out of/ from something

Đuổi ai đi

  • She was turned out of the party for violating the dress code. (Cô ấy đã bị mời ra khỏi bữa tiệc vì vi phạm quy định về trang phục.)
  • They were turned out from the theater for causing a disturbance during the performance. (Họ bị đuổi khỏi rạp hát vì gây rối trong suốt buổi biểu diễn.)
cau-truc-turn-out-la-gi.png

Trên đây là những collocation với Turn out phổ biến nhất, các bạn hãy áp dụng khi dùng Turn out là gì trong tiếng Anh nhé!

II. Cách dùng các cấu trúc của Turn out

Vậy cách dùng của Turn out là gì? Hãy nắm vững các cấu trúc của Turn out trong bảng dưới đây nha!

Cách dùng cấu trúc Turn out

Ví dụ

Chủ ngữ + turn out + to be/ have something

  • The project turned out to have more challenges than anticipated. (Dự án hóa ra gặp nhiều khó khăn hơn dự kiến.)
  • The offered house turned out to be a small apartment instead. (Ngôi nhà được chào bán hóa ra lại là một căn hộ nhỏ.)

It turns out + (that) + Mệnh đề

  • I was confident in my calculations, but after double-checking, it turns out that I made a mistake in the equation. (Tôi tự tin vào khả năng tính toán của mình, nhưng sau khi kiểm tra lại, hóa ra tôi đã mắc lỗi sai trong phương trình.)
  • I was worried about the weather forecast for our beach trip, but it turns out that the sun is shining brightly today. (Tôi đã lo lắng về dự báo thời tiết về chuyến đi biển của chúng tôi, nhưng hóa ra hôm nay trời lại nắng chói chang.)

Chủ ngữ + turn out + somebody/ something

  • The bakery turns out delicious pastries and bread every morning. (Tiệm bánh sản xuất những chiếc bánh ngọt và bánh mì thơm ngon vào mỗi buổi sáng.)
  • The university has turned out many successful entrepreneurs and business leaders. (Trường đại học đã đào tạo ra nhiều doanh nhân và lãnh đạo doanh nghiệp thành đạt.)

Chủ ngữ + turn out + Tính từ

  • If the weather turns out sunny, we can have a picnic in the park. (Nếu thời tiết nắng, chúng ta có thể đi dã ngoại ở công viên.)
  • The meeting turned out productive, as we were able to reach a consensus on the important decisions. (Cuộc họp diễn ra hiệu quả vì chúng tôi đã có được sự đồng thuận về các quyết định quan trọng.)

III. Từ đồng nghĩa với Turn out

Bên cạnh cụm từ Turn out, chúng ta có thể linh hoạt sử dụng các từ vựng khác đồng nghĩa để thay đổi phù hợp trong từng tình huống khác nhau. Cùng xem một số từ đồng nghĩa với Turn out là gì nhé!

Từ đồng nghĩa với Turn out

Nghĩa

Ví dụ

produce

/prəˈdjuːs/

sản xuất, tạo ra

The farm produces fresh fruits and vegetables for the local market. (Trang trại sản xuất trái cây và rau quả tươi cho thị trường địa phương.)

make

/meɪk/

She made a beautiful handmade quilt as a gift for her friend. (Cô ấy đã làm một chiếc chăn bông thủ công tuyệt đẹp để làm quà tặng cho bạn mình.)

create

/kriˈeɪt/

The artist used various colors and techniques to create a stunning painting. (Họa sĩ đã sử dụng nhiều màu sắc và kỹ thuật khác nhau để tạo ra một bức tranh tuyệt đẹp.)

manufacture

/ˌmænjuˈfæktʃə(r)/

The company manufactures high-quality electronics in its state-of-the-art facility. (Công ty sản xuất thiết bị điện tử chất lượng cao tại cơ sở hiện đại.)

banish

/ˈbænɪʃ/

đuổi đi

The king banished the traitor from the kingdom, never to be returned. (Nhà vua đã trục xuất kẻ phản bội khỏi vương quốc, không bao giờ được quay trở lại.)

send away

/send əˈweɪ/

The teacher sent the misbehaving student away from the classroom as a disciplinary measure. (Giáo viên đuổi học sinh có hành vi sai trái ra khỏi lớp học như một biện pháp kỷ luật.)

evict

/ɪˈvɪkt/

The landlord decided to evict the tenants for repeatedly violating the terms of the lease agreement. (Chủ nhà quyết định đuổi người thuê nhà vì liên tục vi phạm các điều khoản trong hợp đồng thuê nhà.)

expel

/ɪkˈspel/

The school board voted to expel the student for engaging in serious misconduct. (Hội đồng nhà trường đã bỏ phiếu buộc thôi học học sinh vì có hành vi sai trái nghiêm trọng.)

attend

/əˈtend/

xuất hiện, tham dự

I plan to attend the conference next week to learn from industry experts. (Tôi dự định tham dự hội nghị vào tuần tới để học hỏi từ các chuyên gia trong ngành.)

appear

/əˈpɪə(r)/

The famous actor will appear in a new movie that is set to release next month. (Nam diễn viên nổi tiếng sẽ xuất hiện trong một bộ phim mới dự kiến ​​ra mắt vào tháng tới.)

emerge

/ɪˈmɜːdʒ/

After a long period of rehabilitation, the athlete emerged as a strong contender in the upcoming competition. (Sau một thời gian phục hồi khá lâu, vận động viên này đã trở thành một đối thủ nặng ký trong cuộc thi sắp tới.)

result

/rɪˈzʌlt/

kết thúc, đưa đến kết quả là

The project’s outcome resulted in greater cost savings than anticipated. (Kết quả của dự án đã giúp tiết kiệm chi phí nhiều hơn dự kiến.)

eventuate

/ɪˈventʃueɪt/

Despite the initial challenges, the project eventuated in a successful product launch. (Mặc dù gặp phải những khó khăn lúc khởi đầu, dự án đã kết thúc với một lễ ra mắt sản phẩm thành công.)

switch off

/swɪtʃ ɒf/

tắt

Before leaving the room, please remember to switch off the lights and the television. (Trước khi ra khỏi phòng, hãy nhớ tắt đèn và tivi.)

clean up

/kliːn ʌp/

dọn dẹp

I need to clean up my room before guests arrive. (Tôi cần dọn phòng trước khi khách đến.)

turn-out-nghia-la-gi.png

IV. Các phrasal verb khác đi với Turn

Ngoài cụm động từ Turn out là gì, chúng mình hãy học thêm một số Phrasal verb Turn thông dụng khác thường bắt gặp trong giao tiếp nhé!

Phrasal verb với Turn

Nghĩa

Ví dụ

turn against

bắt đầu ghét gì đó, quay lưng lại với ai đó/ trở mặt

After the scandal, the public turned against the politician. (Sau vụ bê bối, công chúng quay lưng lại với nhà chính trị gia.)

turn around

đảo ngược tình thế (từ thất bại thành thành công)

The team turned the project around in record time. (Đội đã đảo ngược tình thế giúp dự án thành công trong thời gian kỷ lục.)

turn away

không cho phép ai đó vào

The club’s bouncer turned away anyone without proper identification. (Nhân viên an ninh của câu lạc bộ đã không cho bất kỳ ai vào mà không có giấy tờ tùy thân hợp lệ.)

turn down

giảm âm lượng/ nhiệt độ, từ chối một lời đề nghị

She asked him to turn down the music as it was too loud for her to concentrate. (Cô yêu cầu anh giảm âm lượng nhạc xuống vì nó quá ồn khiến cô không thể tập trung.)

turn up

tăng âm lượng/ nhiệt độ, xuất hiện hoặc đến (một cách bất ngờ hoặc không đúng giờ)

He turned up the thermostat to make the room warmer. (Anh ấy tăng nhiệt độ để làm cho căn phòng ấm hơn.)

turn in

đăng nhập, gửi đi

Before leaving the office, make sure to turn in your completed assignments to your supervisor. (Trước khi rời văn phòng, hãy chắc chắn rằng bạn đã hoàn tất nộp tài liệu cho quản lý.)

turn into

trưởng thành, trở thành

With hard work and dedication, the amateur musician turned into a professional artist. (Với sự chăm chỉ và tận tụy, người nhạc sĩ nghiệp dư đã trở thành một nghệ sĩ chuyên nghiệp.)

turn off

tắt máy, tắt thiết bị

Please remember to turn off the lights when leaving the room to save energy. (Hãy nhớ tắt đèn khi ra khỏi phòng để tiết kiệm năng lượng.)

turn on

khởi động, bật

He pressed the button to turn on the television and started watching his favorite show. (Anh ấy nhấn nút bật tivi và bắt đầu xem chương trình yêu thích của mình.)

turn to

tìm đến ai để được giúp đỡ

The country turned to the United Nations for aid. (Nhà nước đã tìm đến Liên Hợp Quốc để được viện trợ.)

turn over

lật

She carefully turned over the page of the book to continue reading the next chapter. (Cô cẩn thận lật trang sách để đọc tiếp chương tiếp theo.)

V. Bài tập sử dụng Turn out kèm đáp án

Sau khi đã học khái niệm Turn out là gì và các cấu trúc kèm theo, hãy cùng PREP bắt tay ngay vào các bài tập nhỏ dưới đây để làm quen nhé!

1. Bài tập

Bài tập 1: Điền các phrasal verb phù hợp: Turn out, Turn over, Turn up, Turn around, Turn to. (Chia động từ nếu cần)

1. When I entered the room, I ________ the lights to brighten up the space.

2. Make sure to ________ your application before the deadline to be considered for the job.

3. The detective asked the suspect to ________ any evidence he had.

4. She was feeling lost and confused, but her friends helped her ________ her life.

5. When faced with a difficult decision, it’s important to ________ your family and friends for support.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng:

1. The event was a disaster, but in the end, everything ________ well.A. turned offB. turned upC. turned aroundD. turned in

2. The teacher asked the students to ________ their homework by the end of the day.A. turn aroundB. turn upC. turn inD. turn over

3. The manager ________ the job offer because the salary was too low.A. turned outB. turned upC. turned awayD. turned down

4. The temperature is too high in this room. Can you please ________ the air conditioning?A. turn onB. turn offC. turn downD. turn in

5. The company was struggling, but with the new CEO, they were able to ________ their financial situation.A. turn upB. turn awayC. turn overD. turn around

2. Đáp án

Bài tập 1

1. Turned on

2. Turned in

3. Turn over

4. Turn around

5. Turn to

Bài tập 2

1. C

2. C

3. D

4. C

5. D

Vậy là bạn đã biết “Turn out là gì?” và “Cách dùng Turn out như thế nào?” rồi đúng không! Bài viết trên đây đã tổng hợp tất tần tật các kiến thức lý thuyết Turn out là gì, đồng thời cung cấp các từ đồng nghĩa và phrasal verb thông dụng. Mong rằng đây sẽ là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích để các bạn học luyện thi thật hiệu quả nhé!